quỷ quyệt

Học thuật
Thân thiện
quỷ quyệt

Một con cáo quỷ quyệt lén lút rình mồi trong rừng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian trá, xảo quyệt: Chỉ tính cách hoặc hành động của người nào đó rất tinh ranh, mưu mô, thường dùng thủ đoạn lắt léo, khó lường để đạt được mục đích, thường mang ý xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đối thủ của anh ta rất quỷ quyệt, luôn những kế hoạch không ai đoán trước được.
    • Nụ cười quỷ quyệt của hắn khiến mọi người đều cảm thấy không yên tâm.
    • Đó một âm mưu hết sức quỷ quyệt nhằm hạ bệ đối thủ chính trị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quỷ quyệt như cáo": một cách so sánh nhấn mạnh sự xảo quyệt, gian trá.
    • Tên trộm đó quỷ quyệt như cáo, cảnh sát nhiều lần suýt bắt được nhưng hắn đều thoát.
  • "cái nhìn quỷ quyệt": ánh mắt thể hiện sự tính toán, mưu mô.
    • Hắn liếc nhìn tôi bằng cái nhìn quỷ quyệt, chắc đang nghĩ ra kế đó.
Biến thể từ gần giạng
  • Quỷ (danh từ): con quỷ, thường tượng trưng cho cái ác, sự gian xảo. Từ này yếu tố cấu tạo nên "quỷ quyệt".
  • Quỷ kế (danh từ): mưu kế gian xảo, thâm độc.
    • Hắn dùng quỷ kế để chiếm đoạt tài sản của gia đình.
  • Xảo quyệt (tính từ): gần nghĩa với "quỷ quyệt", chỉ sự gian giảo, khôn ngoan một cách lắt léo.
Từ đồng nghĩa
  • Gian xảo: gian giảo xảo trá.
  • Mưu mô: nhiều mưu kế, thường theo hướng không tốt.
  • Láu cá: tinh ranh, khôn lỏi (có thể ít mang sắc thái tiêu cực hơn "quỷ quyệt").
  • Lắt léo: không ngay thẳng, dùng thủ đoạn quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Chân thật: ngay thẳng, thật thà.
  • Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co.
  • Chất phác: mộc mạc, giản dị, không gian dối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Khôn ngoan quỷ quyệt": thường dùng để chê bai sự khôn ngoan theo kiểu lừa lọc, không chân chính.
    • Hắn ta khôn ngoan quỷ quyệt, chẳng ai muốn hợp tác làm ăn lâu dài.
  • "Quỷ quyệt như ma": nhấn mạnh mức độ gian trá, xảo quyệt rất cao.
    • Tên buôn lậu quỷ quyệt như ma, nhiều năm trời vẫn chưa bị bắt.
quỷ quyệt

Một con cáo quỷ quyệt lén lút rình mồi trong rừng.

  1. Gian trá, xảo quyệt.